TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氨基葡萄糖

ānjīpútaotáng giọng máy của trình duyệt

氨基葡萄糖 nghĩa là Glucosamine (C6H13NO5).

Nghĩa của 氨基葡萄糖

ānjīpútaotáng

  1. Glucosamine (C6H13NO5)

Câu hỏi thường gặp

氨基葡萄糖 nghĩa là gì?

氨基葡萄糖 (ānjīpútaotáng) nghĩa là Glucosamine (C6H13NO5).

氨基葡萄糖 đọc thế nào?

氨基葡萄糖 đọc là ānjīpútaotáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.