TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯丁橡胶

lǜdīngxiàngjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氯丁橡膠

Âm Hán Việt LỤC ĐINH TƯỢNG GIAO

氯丁橡胶 nghĩa là Neoprene.

Nghĩa của 氯丁橡胶

lǜdīngxiàngjiāo

LỤC ĐINH TƯỢNG GIAOphồn thể 氯丁橡膠
  1. Neoprene

Câu hỏi thường gặp

氯丁橡胶 nghĩa là gì?

氯丁橡胶 (lǜdīngxiàngjiāo) nghĩa là Neoprene.

氯丁橡胶 đọc thế nào?

氯丁橡胶 đọc là lǜdīngxiàngjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯丁橡胶 là gì?

Âm Hán Việt của 氯丁橡胶 là "lục đinh tượng giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.