TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯化钙

lǜhuàgài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氯化鈣

Âm Hán Việt LỤC HÓA CÁI

氯化钙 nghĩa là canxi clorua.

Nghĩa của 氯化钙

lǜhuàgài

LỤC HÓA CÁIphồn thể 氯化鈣
  1. Canxi clorua

Câu hỏi thường gặp

氯化钙 nghĩa là gì?

氯化钙 (lǜhuàgài) nghĩa là canxi clorua.

氯化钙 đọc thế nào?

氯化钙 đọc là lǜhuàgài (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯化钙 là gì?

Âm Hán Việt của 氯化钙 là "lục hóa cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.