TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯仿

lǜfǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC PHỎNG

氯仿 nghĩa là Chloroform (trichloromethane CHCl3).

Nghĩa của 氯仿

lǜfǎng

LỤC PHỎNGDanh từ
  1. Chloroform (trichloromethane CHCl3)

Câu hỏi thường gặp

氯仿 nghĩa là gì?

氯仿 (lǜfǎng) nghĩa là Chloroform (trichloromethane CHCl3).

氯仿 đọc thế nào?

氯仿 đọc là lǜfǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯仿 là gì?

Âm Hán Việt của 氯仿 là "lục phỏng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.