TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯化物

lǜhuàwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC HÓA VẬT

氯化物 nghĩa là Chloride.

Nghĩa của 氯化物

lǜhuàwù

LỤC HÓA VẬTDanh từ
  1. Chloride

Câu hỏi thường gặp

氯化物 nghĩa là gì?

氯化物 (lǜhuàwù) nghĩa là Chloride.

氯化物 đọc thế nào?

氯化物 đọc là lǜhuàwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯化物 là gì?

Âm Hán Việt của 氯化物 là "lục hóa vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.