氯化锌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氯化鋅
氯化锌 nghĩa là kẽm clorua.
Nghĩa của 氯化锌
lǜhuàxīn
Danh từphồn thể 氯化鋅- Kẽm clorua
Câu hỏi thường gặp
氯化锌 nghĩa là gì?
氯化锌 (lǜhuàxīn) nghĩa là kẽm clorua.
氯化锌 đọc thế nào?
氯化锌 đọc là lǜhuàxīn (pinyin).