TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯化锌

lǜhuàxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氯化鋅

氯化锌 nghĩa là kẽm clorua.

Nghĩa của 氯化锌

lǜhuàxīn

Danh từphồn thể 氯化鋅
  1. Kẽm clorua

Câu hỏi thường gặp

氯化锌 nghĩa là gì?

氯化锌 (lǜhuàxīn) nghĩa là kẽm clorua.

氯化锌 đọc thế nào?

氯化锌 đọc là lǜhuàxīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.