TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯单质

lǜdānzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氯單質

Âm Hán Việt LỤC ĐƠN CHẤT

氯单质 nghĩa là clo phân tử.

Nghĩa của 氯单质

lǜdānzhì

LỤC ĐƠN CHẤTphồn thể 氯單質
  1. Clo phân tử

Câu hỏi thường gặp

氯单质 nghĩa là gì?

氯单质 (lǜdānzhì) nghĩa là clo phân tử.

氯单质 đọc thế nào?

氯单质 đọc là lǜdānzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯单质 là gì?

Âm Hán Việt của 氯单质 là "lục đơn chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.