氯酸
giọng máy của trình duyệt
氯酸 nghĩa là clorat.
Nghĩa của 氯酸
lǜsuān
LỤC TOAN- Axit cloric HClO3
- Clorat
Từ ghép có 氯酸
Câu hỏi thường gặp
氯酸 nghĩa là gì?
氯酸 (lǜsuān) nghĩa là clorat.
氯酸 đọc thế nào?
氯酸 đọc là lǜsuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 氯酸 là gì?
Âm Hán Việt của 氯酸 là "lục toan".