TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯酸

lǜsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC TOAN

氯酸 nghĩa là clorat.

Nghĩa của 氯酸

lǜsuān

LỤC TOAN
  1. Axit cloric HClO3
  2. Clorat

Từ ghép có 氯酸

Câu hỏi thường gặp

氯酸 nghĩa là gì?

氯酸 (lǜsuān) nghĩa là clorat.

氯酸 đọc thế nào?

氯酸 đọc là lǜsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯酸 là gì?

Âm Hán Việt của 氯酸 là "lục toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.