TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氯酸钾

lǜsuānjiǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氯酸鉀

Âm Hán Việt LỤC TOAN GIÁP

氯酸钾 nghĩa là kali clorat.

Nghĩa của 氯酸钾

lǜsuānjiǎ

LỤC TOAN GIÁPphồn thể 氯酸鉀
  1. Kali clorat

Câu hỏi thường gặp

氯酸钾 nghĩa là gì?

氯酸钾 (lǜsuānjiǎ) nghĩa là kali clorat.

氯酸钾 đọc thế nào?

氯酸钾 đọc là lǜsuānjiǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 氯酸钾 là gì?

Âm Hán Việt của 氯酸钾 là "lục toan giáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.