TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氰基细菌

qíngjīxìjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氰基細菌

Âm Hán Việt TÌNH CƠ TẾ KHUẨN

氰基细菌 nghĩa là vi khuẩn lam.

Nghĩa của 氰基细菌

qíngjīxìjūn

TÌNH CƠ TẾ KHUẨNphồn thể 氰基細菌
  1. Vi khuẩn lam

Câu hỏi thường gặp

氰基细菌 nghĩa là gì?

氰基细菌 (qíngjīxìjūn) nghĩa là vi khuẩn lam.

氰基细菌 đọc thế nào?

氰基细菌 đọc là qíngjīxìjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 氰基细菌 là gì?

Âm Hán Việt của 氰基细菌 là "tình cơ tế khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.