TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氰氨化钙

qíng'ānhuàgài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氰氨化鈣

氰氨化钙 nghĩa là Canxi xianamit.

Nghĩa của 氰氨化钙

qíng'ānhuàgài

phồn thể 氰氨化鈣
  1. Canxi xianamit

Câu hỏi thường gặp

氰氨化钙 nghĩa là gì?

氰氨化钙 (qíng'ānhuàgài) nghĩa là Canxi xianamit.

氰氨化钙 đọc thế nào?

氰氨化钙 đọc là qíng'ānhuàgài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.