水上运动 (shuǐshàngyùndòng) nghĩa là Các môn thể thao dưới nước.
水上运动 đọc thế nào?
水上运动 đọc là shuǐshàngyùndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 水上运动 là gì?
Âm Hán Việt của 水上运动 là "thủy thượng vận động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.