TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水晶宫

Shuǐjīnggōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 水晶宮

Âm Hán Việt THỦY TINH CUNG

水晶宫 nghĩa là Cung Pha Lê.

Nghĩa của 水晶宫

Shuǐjīnggōng

THỦY TINH CUNGTên riêngphồn thể 水晶宮tên riêng
  1. Cung Pha Lê

Câu hỏi thường gặp

水晶宫 nghĩa là gì?

水晶宫 (shuǐjīnggōng) nghĩa là Cung Pha Lê.

水晶宫 đọc thế nào?

水晶宫 đọc là Shuǐjīnggōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 水晶宫 là gì?

Âm Hán Việt của 水晶宫 là "thủy tinh cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.