TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水杨酸

shuǐyángsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 水楊酸

Âm Hán Việt THỦY DƯƠNG TOAN

水杨酸 nghĩa là Axit salicylic.

Nghĩa của 水杨酸

shuǐyángsuān

THỦY DƯƠNG TOANDanh từphồn thể 水楊酸
  1. Axit salicylic

Câu hỏi thường gặp

水杨酸 nghĩa là gì?

水杨酸 (shuǐyángsuān) nghĩa là Axit salicylic.

水杨酸 đọc thế nào?

水杨酸 đọc là shuǐyángsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 水杨酸 là gì?

Âm Hán Việt của 水杨酸 là "thủy dương toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.