TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水果

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shuǐguǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY QUẢ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

水果 nghĩa là trái cây.

Nghĩa của 水果

shuǐguǒ

THỦY QUẢDanh từ
  1. Trái cây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 水果

Đồng nghĩa

Từ ghép có 水果

Câu ví dụ với 水果

  • 水果很快就烂掉了。 Quả này nhanh hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6157016
  • 光阴飞似箭,水果飞似蕉。 Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8697777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

水果 nghĩa là gì?

水果 (shuǐguǒ) nghĩa là trái cây.

水果 đọc thế nào?

水果 đọc là shuǐguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 水果 là gì?

Âm Hán Việt của 水果 là "thủy quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.