水果
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
水果 nghĩa là trái cây.
Nghĩa của 水果
shuǐguǒ
THỦY QUẢDanh từ- Trái cây
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 水果
Đồng nghĩa
Từ ghép có 水果
Câu ví dụ với 水果
- 水果很快就烂掉了。 Quả này nhanh hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6157016
- 光阴飞似箭,水果飞似蕉。 Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8697777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
水果 nghĩa là gì?
水果 (shuǐguǒ) nghĩa là trái cây.
水果 đọc thế nào?
水果 đọc là shuǐguǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 水果 là gì?
Âm Hán Việt của 水果 là "thủy quả".