TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水质污染

shuǐzhìwūrǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 水質污染

Âm Hán Việt THỦY CHẤT Ô NHIỄM

水质污染 nghĩa là ô nhiễm nước.

Nghĩa của 水质污染

shuǐzhìwūrǎn

THỦY CHẤT Ô NHIỄMphồn thể 水質污染
  1. Ô nhiễm nước

Câu hỏi thường gặp

水质污染 nghĩa là gì?

水质污染 (shuǐzhìwūrǎn) nghĩa là ô nhiễm nước.

水质污染 đọc thế nào?

水质污染 đọc là shuǐzhìwūrǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 水质污染 là gì?

Âm Hán Việt của 水质污染 là "thủy chất ô nhiễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.