TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水逆

shuǐnì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY NGHỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy nghịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

水逆 nghĩa là sao thủy nghịch hành, gặp vận xui.

Nghĩa của 水逆

shuǐnì

THỦY NGHỊCHDanh từ, Động từ
  1. chiêm tinh Sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 shuǐxīngnìxíng); (khẩu ngữ) gặp vận xui
  2. Tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay sau khi uống

Câu hỏi thường gặp

水逆 nghĩa là gì?

水逆 (shuǐnì) nghĩa là sao thủy nghịch hành, gặp vận xui.

水逆 đọc thế nào?

水逆 đọc là shuǐnì (pinyin).

Âm Hán Việt của 水逆 là gì?

Âm Hán Việt của 水逆 là "thủy nghịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.