水逆
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy nghịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
水逆 nghĩa là sao thủy nghịch hành, gặp vận xui.
Nghĩa của 水逆
shuǐnì
THỦY NGHỊCHDanh từ, Động từ- chiêm tinh Sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 shuǐxīngnìxíng); (khẩu ngữ) gặp vận xui
- Tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay sau khi uống
Câu hỏi thường gặp
水逆 nghĩa là gì?
水逆 (shuǐnì) nghĩa là sao thủy nghịch hành, gặp vận xui.
水逆 đọc thế nào?
水逆 đọc là shuǐnì (pinyin).
Âm Hán Việt của 水逆 là gì?
Âm Hán Việt của 水逆 là "thủy nghịch".