TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

永嘉

Yǒngjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĨNH GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩnh gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

永嘉 nghĩa là Huyện Vĩnh Gia ở Ôn Châu 温州 (Wēnzhōu), Chiết Giang.

Nghĩa của 永嘉

Yǒngjiā

VĨNH GIATên riêngtên riêng
  1. Huyện Vĩnh Gia ở Ôn Châu 温州 (Wēnzhōu), Chiết Giang
  2. Niên hiệu Vĩnh Gia 307-313 của Tấn Hoài Đế 晋怀帝 (Jìn Huáidì)

Câu hỏi thường gặp

永嘉 nghĩa là gì?

永嘉 (yǒngjiā) nghĩa là Huyện Vĩnh Gia ở Ôn Châu 温州 (Wēnzhōu), Chiết Giang.

永嘉 đọc thế nào?

永嘉 đọc là Yǒngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 永嘉 là gì?

Âm Hán Việt của 永嘉 là "vĩnh gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.