氽汤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氽湯
氽汤 nghĩa là nấu canh.
Nghĩa của 氽汤
tǔntāng
phồn thể 氽湯- Nấu canh
Câu hỏi thường gặp
氽汤 nghĩa là gì?
氽汤 (tǔntāng) nghĩa là nấu canh.
氽汤 đọc thế nào?
氽汤 đọc là tǔntāng (pinyin).
Phồn thể: 氽湯
氽汤 nghĩa là nấu canh.
氽汤 (tǔntāng) nghĩa là nấu canh.
氽汤 đọc là tǔntāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.