汀线 nghĩa là Đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển.
Nghĩa của 汀线
tīngxiàn
ĐINH TUYẾNphồn thể 汀線
Đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển
Câu hỏi thường gặp
汀线 nghĩa là gì?
汀线 (tīngxiàn) nghĩa là Đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển.
汀线 đọc thế nào?
汀线 đọc là tīngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 汀线 là gì?
Âm Hán Việt của 汀线 là "đinh tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.