TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汀洲

tīngzhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH CHÂU

汀洲 nghĩa là bãi cạn.

Nghĩa của 汀洲

tīngzhōu

ĐINH CHÂUDanh từ
  1. Bãi cạn
  2. Hòn đảo nhỏ trong dòng suối

Câu hỏi thường gặp

汀洲 nghĩa là gì?

汀洲 (tīngzhōu) nghĩa là bãi cạn.

汀洲 đọc thế nào?

汀洲 đọc là tīngzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 汀洲 là gì?

Âm Hán Việt của 汀洲 là "đinh châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.