TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

求亲

qiúqīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 求親

Âm Hán Việt CẦU THÂN

求亲 nghĩa là dạm hỏi.

Nghĩa của 求亲

qiúqīn

CẦU THÂNphồn thể 求親
  1. Dạm hỏi (cho con trai hoặc con gái)
  2. Tìm kiếm liên minh hôn nhân

Thành ngữ có 求亲

  • 求亲靠友 — Dựa vào sự giúp đỡ của người thân và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

求亲 nghĩa là gì?

求亲 (qiúqīn) nghĩa là dạm hỏi.

求亲 đọc thế nào?

求亲 đọc là qiúqīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 求亲 là gì?

Âm Hán Việt của 求亲 là "cầu thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.