Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cầu nhân đắc nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
求仁得仁 nghĩa là cầu nhân đắc nhân.
Nghĩa của 求仁得仁
qiúréndérén
CẦU NHÂN ĐẮC NHÂNCụm từ
nghĩa đen, thành ngữ Cầu nhân đắc nhân
nghĩa bóng Điều ước được thành hiện thực
Câu hỏi thường gặp
求仁得仁 nghĩa là gì?
求仁得仁 (qiúréndérén) nghĩa là cầu nhân đắc nhân.
求仁得仁 đọc thế nào?
求仁得仁 đọc là qiúréndérén (pinyin).
Âm Hán Việt của 求仁得仁 là gì?
Âm Hán Việt của 求仁得仁 là "cầu nhân đắc nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.