求职
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 求職
求职 nghĩa là tìm việc làm.
Nghĩa của 求职
qiúzhí
CẦU CHỨCĐộng từphồn thể 求職- Tìm việc làm
Từ ghép có 求职
Thành ngữ có 求职
- 求职信 — Thư xin việc
Câu hỏi thường gặp
求职 nghĩa là gì?
求职 (qiúzhí) nghĩa là tìm việc làm.
求职 đọc thế nào?
求职 đọc là qiúzhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 求职 là gì?
Âm Hán Việt của 求职 là "cầu chức".