汇业财经集团 nghĩa là Delta Asia Financial Group (Macau).
Nghĩa của 汇业财经集团
Huìyè Cáijīng Jítuán
phồn thể 匯業財經集團tên riêng
Delta Asia Financial Group (Macau)
Câu hỏi thường gặp
汇业财经集团 nghĩa là gì?
汇业财经集团 (huìyè cáijīng jítuán) nghĩa là Delta Asia Financial Group (Macau).
汇业财经集团 đọc thế nào?
汇业财经集团 đọc là Huìyè Cáijīng Jítuán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.