汇报
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 匯報, 彙報
汇报 nghĩa là báo cáo, trình bày.
Nghĩa của 汇报
huìbào
HỘI BÁOĐộng từphồn thể 匯報- Báo cáo
- Trình bày
- Thu thập thông tin và báo cáo lại
huìbào
VỰNG BÁOphồn thể 彙報- Báo cáo
- Trình bày
- Bản báo cáo
Câu hỏi thường gặp
汇报 nghĩa là gì?
汇报 (huìbào) nghĩa là báo cáo, trình bày.
汇报 đọc thế nào?
汇报 đọc là huìbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 汇报 là gì?
Âm Hán Việt của 汇报 là "hội báo".