TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汇映

huìyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匯映, 彙映

Âm Hán Việt VỰNG ÁNH

汇映 nghĩa là trình chiếu chung.

Nghĩa của 汇映

huìyìng

Danh từphồn thể 匯映
  1. Trình chiếu chung
  2. Trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim

huìyìng

VỰNG ÁNHphồn thể 彙映
  1. Biến thể của 汇映 (huìyìng)

Câu hỏi thường gặp

汇映 nghĩa là gì?

汇映 (huìyìng) nghĩa là trình chiếu chung.

汇映 đọc thế nào?

汇映 đọc là huìyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 汇映 là gì?

Âm Hán Việt của 汇映 là "vựng ánh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.