TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汇流环

huìliúhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匯流環

汇流环 nghĩa là vòng trượt, giao diện điện quay.

Nghĩa của 汇流环

huìliúhuán

phồn thể 匯流環
  1. Vòng trượt
  2. Giao diện điện quay
  3. Vòng góp

Câu hỏi thường gặp

汇流环 nghĩa là gì?

汇流环 (huìliúhuán) nghĩa là vòng trượt, giao diện điện quay.

汇流环 đọc thế nào?

汇流环 đọc là huìliúhuán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.