TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汇点

huìdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匯點

汇点 nghĩa là nơi hợp lưu, điểm gặp gỡ.

Nghĩa của 汇点

huìdiǎn

phồn thể 匯點
  1. Nơi hợp lưu
  2. Điểm gặp gỡ

Câu hỏi thường gặp

汇点 nghĩa là gì?

汇点 (huìdiǎn) nghĩa là nơi hợp lưu, điểm gặp gỡ.

汇点 đọc thế nào?

汇点 đọc là huìdiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.