TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉娜

Hànnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢娜

汉娜 nghĩa là Hannah (tên).

Nghĩa của 汉娜

Hànnà

Tên riêngphồn thể 漢娜tên riêng
  1. Hannah (tên)

Câu hỏi thường gặp

汉娜 nghĩa là gì?

汉娜 (hànnà) nghĩa là Hannah (tên).

汉娜 đọc thế nào?

汉娜 đọc là Hànnà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.