汉学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 漢學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
汉学 nghĩa là ngành hán học, nghiên cứu trung quốc.
Nghĩa của 汉学
Hànxué
HÁN HỌCDanh từphồn thể 漢學tên riêng- Ngành Hán học
- Nghiên cứu Trung Quốc (tại các trường nước ngoài)
- Hán học, một phong trào thời Thanh nhằm đánh giá ngữ văn kinh điển
Từ ghép có 汉学
Câu hỏi thường gặp
汉学 nghĩa là gì?
汉学 (hànxué) nghĩa là ngành hán học, nghiên cứu trung quốc.
汉学 đọc thế nào?
汉学 đọc là Hànxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 汉学 là gì?
Âm Hán Việt của 汉学 là "hán học".