TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉文帝

Hàn Wéndì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢文帝

Âm Hán Việt HÁN VĂN ĐẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán văn đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

汉文帝 nghĩa là Hán Văn Đế (202-157 TCN), hoàng đế thứ tư của nhà Hán, tên cá nhân là Lưu Hằng 刘恒 (Liú Héng), trị vì 180-157 TCN.

Nghĩa của 汉文帝

Hàn Wéndì

HÁN VĂN ĐẾphồn thể 漢文帝tên riêng
  1. Hán Văn Đế (202-157 TCN), hoàng đế thứ tư của nhà Hán, tên cá nhân là Lưu Hằng 刘恒 (Liú Héng), trị vì 180-157 TCN

Câu hỏi thường gặp

汉文帝 nghĩa là gì?

汉文帝 (hàn wéndì) nghĩa là Hán Văn Đế (202-157 TCN), hoàng đế thứ tư của nhà Hán, tên cá nhân là Lưu Hằng 刘恒 (Liú Héng), trị vì 180-157 TCN.

汉文帝 đọc thế nào?

汉文帝 đọc là Hàn Wéndì (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉文帝 là gì?

Âm Hán Việt của 汉文帝 là "hán văn đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.