TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉诺威

Hànnuòwēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢諾威

Âm Hán Việt HÁN NẶC UY

汉诺威 nghĩa là Hanover.

Nghĩa của 汉诺威

Hànnuòwēi

HÁN NẶC UYTên riêngphồn thể 漢諾威tên riêng
  1. Hanover

Câu hỏi thường gặp

汉诺威 nghĩa là gì?

汉诺威 (hànnuòwēi) nghĩa là Hanover.

汉诺威 đọc thế nào?

汉诺威 đọc là Hànnuòwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉诺威 là gì?

Âm Hán Việt của 汉诺威 là "hán nặc uy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.