汉语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 漢語
Lượng từ đi kèm: 门 (mén)
汉语 nghĩa là tiếng hán, tiếng trung quốc.
Nghĩa của 汉语
Hànyǔ
HÁN NGỮTên riêngphồn thể 漢語tên riêng- Tiếng Hán, tiếng Trung Quốc
- Ngôn ngữ tiếng Trung
- Hán ngữ; tiếng Trung Quốc
- 說 蹩腳 漢語to speak terrible Chinese
- 聲調 在 漢語 音節 感知 中 的 作用the role of tone in Chinese syllable perception
- 你 會 說 漢語 嗎?Can you speak Chinese?
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 汉语
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 汉语
- 她也学习汉语。 Tā yě xuéxí Hànyǔ.Cô ấy cũng học tiếng Trung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5574167
- 我会说汉语。 Tôi nói tiếng Trung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9238308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
汉语 nghĩa là gì?
汉语 (hànyǔ) nghĩa là tiếng hán, tiếng trung quốc.
汉语 đọc thế nào?
汉语 đọc là Hànyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 汉语 là gì?
Âm Hán Việt của 汉语 là "hán ngữ".