TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汗衫

hànshān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÃN SAM

汗衫 nghĩa là áo lót không tay, áo lót.

Nghĩa của 汗衫

hànshān

HÃN SAMDanh từ
  1. Áo lót không tay
  2. Áo lót
  3. Áo sơ mi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 汗衫

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

汗衫 nghĩa là gì?

汗衫 (hànshān) nghĩa là áo lót không tay, áo lót.

汗衫 đọc thế nào?

汗衫 đọc là hànshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 汗衫 là gì?

Âm Hán Việt của 汗衫 là "hãn sam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.