TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汞溴红

gǒngxiùhóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 汞溴紅

Âm Hán Việt HỐNG XÚ HỒNG

汞溴红 nghĩa là Merbromin.

Nghĩa của 汞溴红

gǒngxiùhóng

HỐNG XÚ HỒNGDanh từphồn thể 汞溴紅
  1. Merbromin
  2. Mercurochrome

Câu hỏi thường gặp

汞溴红 nghĩa là gì?

汞溴红 (gǒngxiùhóng) nghĩa là Merbromin.

汞溴红 đọc thế nào?

汞溴红 đọc là gǒngxiùhóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 汞溴红 là gì?

Âm Hán Việt của 汞溴红 là "hống xú hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.