江苏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 江蘇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giang tô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
江苏 nghĩa là Tỉnh Giang Tô (Kiangsu) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt Tô 苏, thủ phủ Nam Kinh 南京.
Nghĩa của 江苏
Jiāngsū
GIANG TÔTên riêngphồn thể 江蘇tên riêng- Tỉnh Giang Tô (Kiangsu) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt Tô 苏, thủ phủ Nam Kinh 南京
- Tỉnh giang tô - trung quốc
Câu hỏi thường gặp
江苏 nghĩa là gì?
江苏 (jiāngsū) nghĩa là Tỉnh Giang Tô (Kiangsu) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt Tô 苏, thủ phủ Nam Kinh 南京.
江苏 đọc thế nào?
江苏 đọc là Jiāngsū (pinyin).
Âm Hán Việt của 江苏 là gì?
Âm Hán Việt của 江苏 là "giang tô".