TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汤剂

tāngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 湯劑

Âm Hán Việt THANG TỄ

汤剂 nghĩa là thuốc sắc, dược thang.

Nghĩa của 汤剂

tāngjì

THANG TỄphồn thể 湯劑
  1. Thuốc sắc
  2. Dược thang

Câu hỏi thường gặp

汤剂 nghĩa là gì?

汤剂 (tāngjì) nghĩa là thuốc sắc, dược thang.

汤剂 đọc thế nào?

汤剂 đọc là tāngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 汤剂 là gì?

Âm Hán Việt của 汤剂 là "thang tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.