汤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 湯
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: thang, sương, thãng
汤 nghĩa là canh, nước nóng hoặc sôi.
Nghĩa của 汤
tāng
THANGphồn thể 湯- Canh
- Nước nóng hoặc sôi
- Thang thuốc đông y
- Nước luộc thứ gì đó
shāng
THANGphồn thể 湯- Dòng nước cuồn cuộn
Tāng
THANGphồn thể 湯tên riêng- họ Họ Tāng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 汤
Đồng nghĩa
Từ ghép có 汤
Thành ngữ có 汤
- 赴汤蹈火 — Nhảy vào nước sôi lửa bỏng
- 落汤鸡 — Một người trông ướt sũng và tả tơi
- 固若金汤 — Kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi
- 迷魂汤 — Loại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤 (mèngpótāng))
- 清汤寡水 — Đạm bạc
- 以汤沃沸 — Xử lý tình huống kém
- 心灵鸡汤 — Câu chuyện hoặc trích dẫn tạo động lực cảm thấy tốt (từ bản dịch tiếng Trung của tựa sách self-help bestseller năm 1993 "Chicken Soup for the Soul")
- 斧钺汤镬 — Búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết
- 香汤沐浴 — Tắm suối nước nóng thơm
Câu ví dụ với 汤
- 汤尼英语说得和你一样好。 Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.Tatoeba #810038
- 这碗汤𰈇起来味道很奇怪。 Xúp này có vị kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971959
- 这碗汤的味道𰈇起来很奇怪。 Xúp này có vị kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
汤 nghĩa là gì?
汤 (tāng, shāng, tāng) nghĩa là canh, nước nóng hoặc sôi.
汤 đọc thế nào?
汤 đọc là tāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 汤 là gì?
Âm Hán Việt của 汤 là "thang".