汤加 nghĩa là Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương.
Nghĩa của 汤加
Tāngjiā
THANG GIATên riêngphồn thể 湯加tên riêng
Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương
Câu hỏi thường gặp
汤加 nghĩa là gì?
汤加 (tāngjiā) nghĩa là Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương.
汤加 đọc thế nào?
汤加 đọc là Tāngjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 汤加 là gì?
Âm Hán Việt của 汤加 là "thang gia".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.