汤料 (tāngliào) nghĩa là nguyên liệu nấu súp, gói súp pha sẵn.
汤料 đọc thế nào?
汤料 đọc là tāngliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 汤料 là gì?
Âm Hán Việt của 汤料 là "thang liệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.