汤旺河 nghĩa là Quận Tangwanghe của thành phố Yichun 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang.
Nghĩa của 汤旺河
Tāngwànghé
THANG VƯỢNG HÀphồn thể 湯旺河tên riêng
Quận Tangwanghe của thành phố Yichun 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang
Câu hỏi thường gặp
汤旺河 nghĩa là gì?
汤旺河 (tāngwànghé) nghĩa là Quận Tangwanghe của thành phố Yichun 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang.
汤旺河 đọc thế nào?
汤旺河 đọc là Tāngwànghé (pinyin).
Âm Hán Việt của 汤旺河 là gì?
Âm Hán Việt của 汤旺河 là "thang vượng hà".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.