TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汤浴

tāngyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 湯浴

Âm Hán Việt THANG DỤC

汤浴 nghĩa là tắm nước nóng.

Nghĩa của 汤浴

tāngyù

THANG DỤCphồn thể 湯浴
  1. cổ Tắm nước nóng

Câu hỏi thường gặp

汤浴 nghĩa là gì?

汤浴 (tāngyù) nghĩa là tắm nước nóng.

汤浴 đọc thế nào?

汤浴 đọc là tāngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 汤浴 là gì?

Âm Hán Việt của 汤浴 là "thang dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.