汪清
giọng máy của trình duyệt
汪清 nghĩa là Huyện Wangqing trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm.
Nghĩa của 汪清
Wāngqīng
UÔNG THANHTên riêngtên riêng- Huyện Wangqing trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm
Câu hỏi thường gặp
汪清 nghĩa là gì?
汪清 (wāngqīng) nghĩa là Huyện Wangqing trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm.
汪清 đọc thế nào?
汪清 đọc là Wāngqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 汪清 là gì?
Âm Hán Việt của 汪清 là "uông thanh".