TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汽碾

qìniǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ NIỄN

汽碾 nghĩa là xe lu.

Nghĩa của 汽碾

qìniǎn

KHÍ NIỄN
  1. Xe lu

Câu hỏi thường gặp

汽碾 nghĩa là gì?

汽碾 (qìniǎn) nghĩa là xe lu.

汽碾 đọc thế nào?

汽碾 đọc là qìniǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 汽碾 là gì?

Âm Hán Việt của 汽碾 là "khí niễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.