汽碾
giọng máy của trình duyệt
汽碾 nghĩa là xe lu.
Nghĩa của 汽碾
qìniǎn
KHÍ NIỄN- Xe lu
Câu hỏi thường gặp
汽碾 nghĩa là gì?
汽碾 (qìniǎn) nghĩa là xe lu.
汽碾 đọc thế nào?
汽碾 đọc là qìniǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 汽碾 là gì?
Âm Hán Việt của 汽碾 là "khí niễn".