汽缸
giọng máy của trình duyệt
汽缸 nghĩa là xi lanh.
Nghĩa của 汽缸
qìgāng
Danh từ- Xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)
Câu hỏi thường gặp
汽缸 nghĩa là gì?
汽缸 (qìgāng) nghĩa là xi lanh.
汽缸 đọc thế nào?
汽缸 đọc là qìgāng (pinyin).