TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汽车炸弹

qìchēzhàdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 汽車炸彈

Âm Hán Việt KHÍ XA TẠC ĐẠN

汽车炸弹 nghĩa là bom xe hơi.

Nghĩa của 汽车炸弹

qìchēzhàdàn

KHÍ XA TẠC ĐẠNDanh từphồn thể 汽車炸彈
  1. Bom xe hơi

Câu hỏi thường gặp

汽车炸弹 nghĩa là gì?

汽车炸弹 (qìchēzhàdàn) nghĩa là bom xe hơi.

汽车炸弹 đọc thế nào?

汽车炸弹 đọc là qìchēzhàdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 汽车炸弹 là gì?

Âm Hán Việt của 汽车炸弹 là "khí xa tạc đạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.