TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沃伦·巴菲特

Wòlún Bāfēitè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沃倫·巴菲特

沃伦·巴菲特 nghĩa là Warren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà từ thiện Hoa Kỳ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway.

Nghĩa của 沃伦·巴菲特

Wòlún Bāfēitè

phồn thể 沃倫·巴菲特tên riêng
  1. Warren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà từ thiện Hoa Kỳ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway

Câu hỏi thường gặp

沃伦·巴菲特 nghĩa là gì?

沃伦·巴菲特 (wòlún bāfēitè) nghĩa là Warren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà từ thiện Hoa Kỳ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway.

沃伦·巴菲特 đọc thế nào?

沃伦·巴菲特 đọc là Wòlún Bāfēitè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.