TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沃克斯豪尔

Wòkèsīháo'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沃克斯豪爾

Âm Hán Việt ỐC KHẮC TƯ HÀO NHĨ

沃克斯豪尔 nghĩa là Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh).

Nghĩa của 沃克斯豪尔

Wòkèsīháo'ěr

ỐC KHẮC TƯ HÀO NHĨphồn thể 沃克斯豪爾tên riêng
  1. Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh)

Câu hỏi thường gặp

沃克斯豪尔 nghĩa là gì?

沃克斯豪尔 (wòkèsīháo'ěr) nghĩa là Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh).

沃克斯豪尔 đọc thế nào?

沃克斯豪尔 đọc là Wòkèsīháo'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 沃克斯豪尔 là gì?

Âm Hán Việt của 沃克斯豪尔 là "ốc khắc tư hào nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.