TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沃尔沃

Wò'ěrwò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沃爾沃

Âm Hán Việt ỐC NHĨ ỐC

沃尔沃 nghĩa là Volvo (công ty xe hơi Thụy Điển).

Nghĩa của 沃尔沃

Wò'ěrwò

ỐC NHĨ ỐCTên riêngphồn thể 沃爾沃tên riêng
  1. Volvo (công ty xe hơi Thụy Điển)

Câu hỏi thường gặp

沃尔沃 nghĩa là gì?

沃尔沃 (wò'ěrwò) nghĩa là Volvo (công ty xe hơi Thụy Điển).

沃尔沃 đọc thế nào?

沃尔沃 đọc là Wò'ěrwò (pinyin).

Âm Hán Việt của 沃尔沃 là gì?

Âm Hán Việt của 沃尔沃 là "ốc nhĩ ốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.